силуэт
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của силуэт
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | siluét |
| khoa học | siluèt |
| Anh | siluet |
| Đức | siluet |
| Việt | xiluet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
силуэт gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “силуэт”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)