симулянт
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của симулянт
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | simuljánt |
| khoa học | simuljant |
| Anh | simulyant |
| Đức | simuljant |
| Việt | ximuliant |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
симулянт gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “симулянт”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)