сиреневый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сиреневый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sirénevyj |
| khoa học | sirenevyj |
| Anh | sirenevy |
| Đức | sirenewy |
| Việt | xirenevy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сиреневый
- (Thuộc về) Tử đinh hương, đinh hương.
- сиреневый куст — bụi tử đinh hương
- (о цвете) tím nhạt, màu hoa cà.
- платье сиреневого цвета — áo dài màu tím nhạt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сиреневый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)