сказка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сказка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skázka |
| khoa học | skazka |
| Anh | skazka |
| Đức | skaska |
| Việt | xcadca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сказка gc
- Chuyện (chuyện) cổ tích, chuyện (truyện) đời xưa, chuyện (truyện) cổ (для детей тж. ) [chuyện, truyện] đồng thoại.
- народные сказкаи — những chuyện cổ [tích] dân gian
- рассказывать сказкаи — kể [truyện] chuyện cổ tích
- как в сказкае — giống như trong chuyện cổ tích, thần kỳ, kỳ diệu, kỳ lạ
- (thông tục) (выдумка) chuyện bịa đặt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сказка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)