Bước tới nội dung

bịa đặt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɓḭʔə˨˩ ɗa̰ʔt˨˩ɓḭə˨˨ ɗa̰k˨˨ɓiə˨˩˨ ɗak˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɓiə˨˨ ɗat˨˨ɓḭə˨˨ ɗa̰t˨˨

Động từ

[sửa]

bịa đặt

  1. Xem nói dối
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)