скандалить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của скандалить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skandálit' |
| khoa học | skandalit' |
| Anh | skandalit |
| Đức | skandalit |
| Việt | xcanđalit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
Bản mẫu:rus-verb-4e скандалить Hoàn thành ((Hoàn thành: наскандалить))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “скандалить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)