Bước tới nội dung

скончаться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của скончаться
Chữ Latinh
LHQ skončát'sja
khoa học skončat'sja
Anh skonchatsya
Đức skontschatsja
Việt xcontratxia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

скончаться chưa hoàn thành

  1. Tạ thế, qua đời, từ trần, mệnh chung, thọ chung, mất; (о короле тж. ) băng hà, thăng hà, băng; (о монахе и т. п. тж. ) tích, qny tiên [chầu phật].

Tham khảo