скрещение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của скрещение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skreščénije |
| khoa học | skreščenie |
| Anh | skreshcheniye |
| Đức | skreschtschenije |
| Việt | xcreseniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
скрещение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “скрещение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)