скрытничать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Định nghĩa[sửa]

скрытничать несов. (thông tục) 1

  1. Giấu giếm, che đậy, đậy điệm.
    не скрытничатьайте! — đừng giấu giếm!

Tham khảo[sửa]