Bước tới nội dung

скрытный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

скрытный

  1. Kín đáo, kín miệng, kín mồm kín miệng.
  2. (тайный) bí mật.

Tham khảo