слезливый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của слезливый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | slezlívyj |
| khoa học | slezlivyj |
| Anh | slezlivy |
| Đức | slesliwy |
| Việt | xledlivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
слезливый
- (о человеке) hay khóc, mau nước mắt, dễ khóc.
- (о голосе, тоне) thảm thiết, thống thiết.
- (перен.) Đa cảm, đa sầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “слезливый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)