служебный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của служебный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | služébnyj |
| khoa học | služebnyj |
| Anh | sluzhebny |
| Đức | sluschebny |
| Việt | xlugiebny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
служебный
- (Thuộc về) Chức vụ, công vụ, công tác, công việc.
- служебные обязанности — chức trách, chức vụ
- служебный паспорт — дип. — hộ chiếu công vụ
- служебные помещения — phòng làm việc, công sở; sở (сокр.)
- служебное время, служебные часы — giờ làm việc
- служебное положение — chức vị
- (вспомогательный) phụ, bổ trợ.
- служебное слово — лингв. — hư từ, trợ từ, hư tự, trợ ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “служебный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)