сменный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сменный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sménnyj |
| khoa học | smennyj |
| Anh | smenny |
| Đức | smenny |
| Việt | xmenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сменный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сменный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)