смяться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của смяться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | smját'sja |
| khoa học | smjat'sja |
| Anh | smyatsya |
| Đức | smjatsja |
| Việt | xmiatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]смяться Hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “смяться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)