Bước tới nội dung

снаружи

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của снаружи
Chữ Latinh
LHQ snarúži
khoa học snaruži
Anh snaruzhi
Đức snaruschi
Việt xnarugii
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

снаружи

  1. (с внешней стороны) bên ngoài, bề ngoài.
  2. (по внешнему виду) bề ngoài, vẻ ngoài, mặt ngoài.
  3. (извне) từ ngoài, từ phía ngoài, từ bên ngoài.

Tham khảo