снежок

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

снежок

  1. (Cơn) Tuyết sa; lớp tuyết mỏng.
    идёт снежок — tuyết sa
  2. (снежный ком) hòn tuyết, cục tuyết.
    мн.: снежокки — (игра) [trò] chơi ném tuyết
    играть в снежокки — chơi ném tuyết lẫn nhau

Tham khảo[sửa]