Bước tới nội dung

собачина

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

собачина gc

  1. (мясо собаки) thịt chó, thịt cầy.
  2. (мех собаки) bộ lông chó, chó.

Tham khảo