собеседник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của собеседник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sobesédnik |
| khoa học | sobesednik |
| Anh | sobesednik |
| Đức | sobesednik |
| Việt | xobexeđnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
собеседник gđ
- Người đối thoại, người đàm đạo, người tiếp chuyện, người cùng nói chuyện.
- интересный собеседник — người đàm đạo thú vị, người tiếp chuyện hay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “собеседник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)