совокуный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của совокуный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sovokúnyj |
| khoa học | sovokunyj |
| Anh | sovokuny |
| Đức | sowokuny |
| Việt | xovocuny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
совокуный
- Tổng hợp; (совместный) chung, cùng chung, cộng đồng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “совокуный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)