соперник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của соперник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sopérnik |
| khoa học | sopernik |
| Anh | sopernik |
| Đức | sopernik |
| Việt | xopernic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
соперник gđ
- (Người, kẻ) Đối thủ, địch thủ, đối phương, kình địch; (в спорте тж. ) đấu thủ; (в любви) [người] tình địch; (конкурент) người cạnh tranh.
- не иметь соперникков — vô song, vô địch, không ai sánh tày, có một không hai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “соперник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)