сосредоточенный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сосредоточенный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sosredotóčennyj |
| khoa học | sosredotočennyj |
| Anh | sosredotochenny |
| Đức | sosredototschenny |
| Việt | xoxređototrenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сосредоточенный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сосредоточенный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)