состоятельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của состоятельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sostojátel'nyj |
| khoa học | sostojatel'nyj |
| Anh | sostoyatelny |
| Đức | sostojatelny |
| Việt | xoxtoiatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
состоятельный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “состоятельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)