Bước tới nội dung

сосуществовать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Động từ

сосуществовать chưa h.thành

  1. Chung sống, cùng sống, cộng tồn, song song tồn tại.

Tham khảo