сотый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của сотый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sótyj |
| khoa học | sotyj |
| Anh | soty |
| Đức | soty |
| Việt | xoty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Số từ
сотый
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thứ) Một trăm; (многократный) hàng trăm lần.
- сотый километр — cây số [thứ] một trăm
- она в сотый раз рассказала внуку свой анекдот — bà ta kể cho cháu nghe câu chuyện tiếu lâm [của mình] đến hàng trăm lần
- (получаемый от деления на сто) phần trăm.
- сотая доля чего-л. — một phần trăm của cái gì
- одна сотая — một phần trăm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сотый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)