соучастник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của соучастник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | součástnik |
| khoa học | součastnik |
| Anh | souchastnik |
| Đức | soutschastnik |
| Việt | xoutraxtnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
соучастник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “соучастник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)