Bước tới nội dung

сочетаться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сочетаться
Chữ Latinh
LHQ sočetát'sja
khoa học sočetat'sja
Anh sochetatsya
Đức sotschetatsja
Việt xotretatxia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Định nghĩa

сочетаться сов. и несов. 1

  1. Kết hợp với nhau, phối hợp với nhau.
    в нём сочетатьсяаются энергия и ум — trong người ông ta cả nghị lực lẫn trí tuệ đều kết hợp với nhau
    тк. несов. — (гармонировать) hòa hợp

Tham khảo