сочетаться
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của сочетаться | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sočetát'sja |
| khoa học | sočetat'sja |
| Anh | sochetatsya |
| Đức | sotschetatsja |
| Việt | xotretatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
сочетаться сов. и несов. 1
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сочетаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)