спаянность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của спаянность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | spájannost' |
| khoa học | spajannost' |
| Anh | spayannost |
| Đức | spajannost |
| Việt | xpaiannoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
спаянность gc
- (Tính, sự) Nhất trí, thống nhất, đoàn kết, cố kết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “спаянность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)