спортивный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của спортивный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sportívnyj |
| khoa học | sportivnyj |
| Anh | sportivny |
| Đức | sportiwny |
| Việt | xportivny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
спортивный
- (Thuộc về) Thể thao; (для занятий спортом) [để] tập thể thao.
- спортивные игры — các cuộc thi đấu thể thao
- спортивная гимнастика — [môn] thể dục dụng cụ
- спортивная площадка — bãi thể thao, sân thể thao
- спортивный инвентарь — dụng cụ thể thao, khí tài thể thao
- иметь спортивный вид — có vẻ lực sĩ
- спортивное состязание — [cuộc, trận] thi đấu thể thao, đấu, đua
- из спортивного интереса — để chơi thôi, cốt để giải trí thôi, để cho nó vui
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “спортивный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)