спортсмен
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của спортсмен
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sportsmén |
| khoa học | sportsmen |
| Anh | sportsmen |
| Đức | sportsmen |
| Việt | xportxmen |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
спортсмен gđ
- Vận động viên, nhà thể thao.
- известный спортсмен — danh thủ, vận động viên (nhà thể thao) nổi tiếng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “спортсмен”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)