Bước tới nội dung

спортсмен

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của спортсмен
Chữ Latinh
LHQ sportsmén
khoa học sportsmen
Anh sportsmen
Đức sportsmen
Việt xportxmen
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

спортсмен

  1. Vận động viên, nhà thể thao.
    известный спортсмен — danh thủ, vận động viên (nhà thể thao) nổi tiếng

Tham khảo