стенографист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]стенографи́ст (stenografíst) gđ bđv (sinh cách стенографи́ста, danh cách số nhiều стенографи́сты, sinh cách số nhiều стенографи́стов)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | стенографи́ст stenografíst |
стенографи́сты stenografísty |
| sinh cách | стенографи́ста stenografísta |
стенографи́стов stenografístov |
| dữ cách | стенографи́сту stenografístu |
стенографи́стам stenografístam |
| đối cách | стенографи́ст stenografíst |
стенографи́сты stenografísty |
| cách công cụ | стенографи́стом stenografístom |
стенографи́стами stenografístami |
| giới cách | стенографи́сте stenografíste |
стенографи́стах stenografístax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “стенографист”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)