сторож
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сторож
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stórož |
| khoa học | storož |
| Anh | storozh |
| Đức | storosch |
| Việt | xtorogi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-m-4c сторож gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сторож”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)