стрелковый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стрелковый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | strelkóvyj |
| khoa học | strelkovyj |
| Anh | strelkovy |
| Đức | strelkowy |
| Việt | xtrelcovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
стрелковый
- (Thuộc về) Xạ thủ, xạ viên, người bắn, tay súng; (относящийся к стрельбе) [thuộc về] xạ kích, bắn súng; (пехотный) [thuộc về] bộ binh.
- стрелковое состязание — [cuộc] thi bắn súng, thi xạ kích
- стрелковый спорт — [môn] thể thao bắn súng, thể thao xạ kích
- стрелковое дело — môn xạ kích, môn bắn súng
- стрелковая дивизия — sư đoàn bộ binh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стрелковый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)