стреляный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стреляный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stréljanyj |
| khoa học | streljanyj |
| Anh | strelyany |
| Đức | streljany |
| Việt | xtreliany |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
стреляный (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стреляный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)