Bước tới nội dung

стремглав

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của стремглав
Chữ Latinh
LHQ stremgláv
khoa học stremglav
Anh stremglav
Đức stremglaw
Việt xtremglav
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

стремглав

  1. (Một cách) Rất nhanh, vun vút, vùn vụt, nhanh như chớp, nhanh như cắt.

Tham khảo