стремительность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của стремительность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stremítel'nost' |
| khoa học | stremitel'nost' |
| Anh | stremitelnost |
| Đức | stremitelnost |
| Việt | xtremitelnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
стремительность gc
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Tính, sự) Nhanh chóng, mau lẹ, ồ ạt, mãnh liệt; (характера) [tính, sự] nhanh nhẹn, lanh lẹn, hiếu động; (речь) [tính, sự] sôi nổi, hào hùng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стремительность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)