строительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của строительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stroítel'nyj |
| khoa học | stroitel'nyj |
| Anh | stroitelny |
| Đức | stroitelny |
| Việt | xtroitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
строительный
- (Thuộc về) Xây dựng, kiến thiết, kiến trúc.
- строительные материалы — [những] vật liệu xây dựng, vật liệu kiến trúc
- строительный рабочий — [người] thợ xây dựng, công nhân kiến trúc
- строительный коллектив — tập thể những người xây dựng
- строительная площадка — khu vực xây dựng, khu vực kiến thiết
- строительная техника — kỹ thuật xây dựng, máy móc kiến thiết
- строительный банк — ngân hàng kiến thiết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “строительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)