Bước tới nội dung

сумасброд

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

сумасбро́д (sumasbród)  hs (sinh cách сумасбро́да, danh cách số nhiều сумасбро́ды, sinh cách số nhiều сумасбро́дов, giống cái сумасбро́дка, tính từ quan hệ сумасбро́дный)

  1. Người ngông cuồng, người gàn dở, người dở hơi, dân gàn bát sách.

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]