сумасброд
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]сумасбро́д (sumasbród) gđ hs (sinh cách сумасбро́да, danh cách số nhiều сумасбро́ды, sinh cách số nhiều сумасбро́дов, giống cái сумасбро́дка, tính từ quan hệ сумасбро́дный)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | сумасбро́д sumasbród |
сумасбро́ды sumasbródy |
| sinh cách | сумасбро́да sumasbróda |
сумасбро́дов sumasbródov |
| dữ cách | сумасбро́ду sumasbródu |
сумасбро́дам sumasbródam |
| đối cách | сумасбро́да sumasbróda |
сумасбро́дов sumasbródov |
| cách công cụ | сумасбро́дом sumasbródom |
сумасбро́дами sumasbródami |
| giới cách | сумасбро́де sumasbróde |
сумасбро́дах sumasbródax |
Từ liên hệ
[sửa]- сумасбро́дствовать (sumasbródstvovatʹ)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сумасброд”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)