Bước tới nội dung

суматоха

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

суматоха gc

  1. (Sự, cảnh, tình trạng) Chạy tứ tung, chạy nhốn nháo, chạy cuống cà kê.

Tham khảo