сучить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

сучить Thể chưa hoàn thành

  1. (В) (нитку и т. п. ) xe, bện, đánh.
    сучить верёвку — đánh thừng, bện thừng
  2. (Т) (двигать, перебирать) đạp, đung đưa.
    сучить ножками — đạp chân, đạp chân chới với

Tham khảo[sửa]