Bước tới nội dung

сценичный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

сценичный

  1. Thích hợp với sân khấu, hợp với diễn xuất, dễ dàn dựng, có tính kịch.
    сценичная внешность — vẻ ngoài [thích] hợp với sân khấu
    эта пьеса очень сценичныйа — vở kịch này rất dễ đóng (dễ dàn dựng, dễ đưa lên sân khấu, có tính kịch)

Tham khảo