Bước tới nội dung

сычуг

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

сычуг

  1. (Cái) Dạ múi khế.
  2. (кушанье) [món] nhồi bao tử, bao tử nhồi thịt.

Tham khảo