сыщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сыщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sýščik |
| khoa học | syščik |
| Anh | syshchik |
| Đức | syschtschik |
| Việt | xysic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сыщик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сыщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)