Bước tới nội dung

талисман

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

талисман

  1. (Cái, lá) Bùa, bùa hộ mệnh, hộ phù.

Tham khảo