театр

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

театр

  1. (искусство) [ngành, nghệ thuật] sân khấu.
    история русского театра — lịch sử sân khấu Nga
    драматический театр — [ngành] chính kịch, sân khấu kịch nói, nghệ thuật kịch nói
    театр кукол — [ngành] múa rối, sân khấu múa rối
    театр миниатюр — tiểu phẩm sân khấu
    экстрадный театр — [nghệ thuật, ngành] tạp kỹ, nhạc nhẹ
  2. (учреждение) nhà hát, [ngành] sân khấu.
    работать в театре — làm việc trong nhà hát, làm việc ở ngành sân khấu
  3. (здание) nhà hát, rạp hát, kịch trường, hí trường.
  4. (перен.) Vùng, nơi, chốn, chỗ, trường.
    театр военных действий — vùng chiến sự, địa bàn hoạt động quân sự, [bãi] chiến trường, [chốn] sa trường

Tham khảo[sửa]