теннисист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của теннисист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tennisíst |
| khoa học | tennisist |
| Anh | tennisist |
| Đức | tennisist |
| Việt | tennixixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
теннисист gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “теннисист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)