Bước tới nội dung

терморегулятор

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của терморегулятор
Chữ Latinh
LHQ termoreguljátor
khoa học termoreguljator
Anh termoregulyator
Đức termoreguljator
Việt termoreguliator
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

терморегулятор

  1. Máy điều chỉnh nhiệt [độ], bộ điều nhiệt.

Tham khảo