терпимый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của терпимый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | terpímyj |
| khoa học | terpimyj |
| Anh | terpimy |
| Đức | terpimy |
| Việt | terpimy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
терпимый
- (допустимый) [có thể] chịu được, dung thứ được, tha thứ được, bỏ qua được.
- терпимые цены — giá cả phải chăng (vừa phải)
- (сниходительный) rộng lượng, khoan dung, rộng rãi, dễ dãi, dễ dung thứ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “терпимый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)