технологический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của технологический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tehnologíčeskij |
| khoa học | texnologičeskij |
| Anh | tekhnologicheski |
| Đức | technologitscheski |
| Việt | tekhnologitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
технологический
- (Thuộc về) Kỹ nghệ học, công nghệ học; quy trình kỹ thuật, quy trình công nghệ, quá trình sản xuất (ср. технология ).
- технологические требования — những đòi hỏi về kỹ thuật học (công nghệ học), những yêu cầu của kỹ thuật học (công nghệ học)
- технологический процесс — quy trình công nghệ, qui trình kỹ thuật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “технологический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)