типичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của типичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tipíčnyj |
| khoa học | tipičnyj |
| Anh | tipichny |
| Đức | tipitschny |
| Việt | tipitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
типичный
- Điển hình, tiêu biểu.
- типичный южный город — thành phố điển hình ở miền nam
- (часто свтречающийся, обычный) thông thường, phổ biến
- (характерный) đặc trưng.
- типичный случай — trường hợp phổ biến (thường gặp, thông thường)
- это типичныйо для него — cái đó thì thật là đặc trưng (tiêu biểu) đối với anh ta
- лит. иск. — điển hình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “типичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)