Bước tới nội dung

титул

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của титул
Chữ Latinh
LHQ títul
khoa học titul
Anh titul
Đức titul
Việt titul
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

титул gđ

  1. (звание) tước vị, chức tước, chức hàm, tước.
  2. (Полигр.) (заглавие книги) — tên sách, tít
  3. (титульный лист) — trang tên sách, trang tít, trang phụ bìa.

Tham khảo